jesse jackson

jesse jackson

Jesse Jackson delivers a speech at a civil rights rally.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tên của một nhà lãnh đạo dân quyền người Mỹ, người đã dẫn đầu một chiến dịch quốc gia chống lại sự phân biệt chủng tộc từng tranh cử đề cử tổng thống (sinh năm 1941).

dụ sử dụng
  • (Jesse Jackson nổi tiếng với công việc của ông trong phong trào dân quyền.)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ Jesse Jackson những nỗ lực thúc đẩy bình đẳng của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jesse Jackson" thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để nhắc đến một biểu tượng của cuộc đấu tranh cho quyền công dân.
    • The legacy of Jesse Jackson continues to inspire activists today. (Di sản của Jesse Jackson tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Jesse Jackson không biến thể từ vựng, nhưng có thể được nhắc đến như một nhân vật lịch sử trong các bài viết.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo dân quyền: (civil rights leader) — một người dẫn đầu phong trào đòi quyền bình đẳng.
    • Martin Luther King Jr. is another famous civil rights leader. (Martin Luther King Jr. một nhà lãnh đạo dân quyền nổi tiếng khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Jesse Jackson".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể nào liên quan đến "Jesse Jackson".